leap second

leap second

An atomic clock display adds a leap second to synchronize with Earth's rotation.

Định nghĩa

Danh từ: Giây nhuậnMột giây (được đo bằng đồng hồ nguyên tử) được thêm vào hoặc bớt đi khỏi Giờ Trung bình Greenwich (GMT) nhằm bù đắp cho sự chậm dần trong chuyển động quay của Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Dịch vụ Quay Trái Đất Quốc tế đã quyết định thêm một giây nhuận vào cuối tháng Sáu.)
  • (Nếu không giây nhuận, đồng hồ của chúng ta sẽ dần dần lệch so với ngày Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert a leap second": chèn một giây nhuận.

    • Scientists insert a leap second to align Coordinated Universal Time (UTC) with astronomical time. (Các nhà khoa học chèn một giây nhuận để đồng bộ Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) với thời gian thiên văn.)
  • "leap second controversy": tranh cãi về giây nhuận.

    • The leap second controversy arises from debates about whether to abolish it due to technological disruptions. (Tranh cãi về giây nhuận xuất phát từ các cuộc tranh luận về việc nên bãi bỏ do những gián đoạn công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leap year (n): năm nhuận (năm thêm một ngày 29 tháng 2).

    • 2024 is a leap year, which has 366 days. (Năm 2024 năm nhuận, 366 ngày.)
  • Leap day (n): ngày nhuận (ngày 29 tháng 2).

    • People born on a leap day celebrate their birthday only every four years. (Những người sinh vào ngày nhuận chỉ tổ chức sinh nhật bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Time adjustment: sự điều chỉnh thời gian.
  • Atomic clock correction: sự hiệu chỉnh đồng hồ nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "leap second". Tuy nhiên, có thể dùng: - Add to: thêm vào. - They add a leap second to the clock. (Họ thêm một giây nhuận vào đồng hồ.)

  • Subtract from: bớt đi.
    • Rarely, a leap second is subtracted from the clock. (Hiếm khi, một giây nhuận được bớt đi khỏi đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "leap second". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Time waits for no one": Thời gian không chờ đợi ai. (Ám chỉ sự liên tục của thời gian, giây nhuận một điều chỉnh nhỏ trong dòng chảy đó.)